Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 L.R. Vicenza 34 25 60:22 82
2 Brescia 34 16 44:22 60
3 Lecco 34 16 41:29 57
4 Cittadella 34 16 42:36 56
5 Renate 34 15 46:32 56
6 Trento 33 14 50:36 55
7 Alcione Milano 34 14 32:23 51
8 Lumezzane 34 11 36:35 46
9 Giana Erminio 34 12 33:36 45
10 AlbinoLeffe 34 11 44:44 44
11 Novara 34 8 36:32 44
12 Arzignano 34 12 43:46 43
13 Pro Vercelli 34 12 37:48 43
14 Inter U23 33 10 36:36 42
15 Ospitaletto 34 9 38:40 41
16 Dolomiti Bellunesi 34 10 35:54 38
17 Pergolettese 34 9 32:45 36
18 Virtus Verona 34 3 30:55 22
19 Pro Patria 34 3 26:62 19
20 Triestina 34 8 41:49 9
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Serie B
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie C - Lên hạng - Play Offs (Tứ kết)
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie C - Lên hạng - Play Offs (Vòng 1/8)
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie C - Lên hạng - Play Offs (Vòng 1/16)
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie C - Lên hạng - Play Offs (Vòng 1/32)
  • Serie C - Play Out
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
  • Triestina: -23 điểm (Quyết định của liên đoàn) Triestina: -23 điểm (Quyết định của liên đoàn)