Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
24 | 16 | 48:24 | 53 |
2
|
24 | 12 | 27:20 | 43 |
3
|
24 | 10 | 29:24 | 37 |
4
|
24 | 10 | 26:24 | 37 |
5
|
24 | 10 | 33:31 | 36 |
6
|
24 | 10 | 33:28 | 35 |
7
|
24 | 9 | 25:29 | 33 |
8
|
23 | 8 | 30:21 | 32 |
9
|
24 | 8 | 23:24 | 31 |
10
|
23 | 9 | 32:28 | 31 |
11
|
24 | 8 | 24:27 | 31 |
12
|
24 | 7 | 30:34 | 27 |
13
|
24 | 8 | 22:34 | 27 |
14
|
24 | 5 | 21:29 | 21 |
15
|
24 | 5 | 19:30 | 21 |
16
|
24 | 5 | 21:36 | 19 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - National
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Beauvais: -3 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- Chambly: -3 điểm (Quyết định của liên đoàn)