Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
25 | 20 | 67:25 | 61 |
2
|
25 | 19 | 54:21 | 60 |
3
|
25 | 16 | 47:27 | 51 |
4
|
25 | 14 | 42:23 | 48 |
5
|
25 | 11 | 40:30 | 42 |
6
|
25 | 9 | 34:27 | 37 |
7
|
25 | 10 | 31:37 | 35 |
8
|
25 | 10 | 29:35 | 34 |
9
|
25 | 9 | 30:29 | 33 |
10
|
25 | 8 | 37:38 | 32 |
11
|
25 | 8 | 32:39 | 29 |
12
|
25 | 8 | 20:29 | 29 |
13
|
24 | 7 | 24:38 | 29 |
14
|
24 | 6 | 22:31 | 26 |
15
|
24 | 7 | 21:30 | 26 |
16
|
25 | 6 | 26:39 | 26 |
17
|
25 | 5 | 32:37 | 25 |
18
|
25 | 6 | 29:41 | 24 |
19
|
25 | 4 | 26:44 | 18 |
20
|
24 | 3 | 16:39 | 17 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Europa League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Rớt hạng - La Liga 2
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.