Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
24 | 19 | 53:19 | 60 |
2
|
24 | 19 | 64:25 | 58 |
3
|
24 | 15 | 45:26 | 48 |
4
|
24 | 13 | 38:21 | 45 |
5
|
25 | 11 | 40:30 | 42 |
6
|
24 | 10 | 29:33 | 35 |
7
|
24 | 8 | 32:27 | 34 |
8
|
25 | 10 | 29:35 | 34 |
9
|
25 | 8 | 37:38 | 32 |
10
|
24 | 8 | 28:28 | 30 |
11
|
24 | 8 | 20:28 | 29 |
12
|
24 | 7 | 24:38 | 29 |
13
|
24 | 7 | 31:39 | 26 |
14
|
24 | 6 | 22:31 | 26 |
15
|
24 | 7 | 21:30 | 26 |
16
|
24 | 6 | 25:37 | 26 |
17
|
25 | 5 | 32:37 | 25 |
18
|
24 | 6 | 29:39 | 24 |
19
|
24 | 4 | 26:41 | 18 |
20
|
24 | 3 | 16:39 | 17 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Europa League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Rớt hạng - La Liga 2
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.