Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
30 | 25 | 80:29 | 76 |
2
|
30 | 22 | 64:28 | 69 |
3
|
29 | 18 | 54:34 | 58 |
4
|
30 | 17 | 50:30 | 57 |
5
|
30 | 11 | 44:37 | 45 |
6
|
30 | 11 | 46:45 | 41 |
7
|
29 | 10 | 41:35 | 41 |
8
|
29 | 11 | 25:31 | 38 |
9
|
30 | 10 | 36:44 | 38 |
10
|
29 | 11 | 32:41 | 38 |
11
|
29 | 10 | 34:35 | 37 |
12
|
30 | 8 | 29:35 | 35 |
13
|
29 | 9 | 32:42 | 35 |
14
|
29 | 8 | 31:44 | 34 |
15
|
29 | 8 | 30:41 | 31 |
16
|
29 | 8 | 37:49 | 31 |
17
|
30 | 8 | 36:48 | 31 |
18
|
30 | 6 | 38:47 | 29 |
19
|
30 | 6 | 34:50 | 26 |
20
|
29 | 4 | 20:48 | 21 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Europa League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Rớt hạng - La Liga 2
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.