Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
23 | 14 | 34:13 | 49 |
2
|
24 | 15 | 35:19 | 49 |
3
|
23 | 10 | 26:21 | 39 |
4
|
22 | 11 | 37:25 | 38 |
5
|
24 | 10 | 30:23 | 37 |
6
|
22 | 11 | 36:31 | 37 |
7
|
23 | 9 | 31:27 | 34 |
8
|
23 | 8 | 32:30 | 32 |
9
|
22 | 8 | 30:27 | 30 |
10
|
23 | 7 | 28:28 | 30 |
11
|
23 | 7 | 24:29 | 28 |
12
|
23 | 7 | 26:28 | 27 |
13
|
23 | 8 | 25:37 | 26 |
14
|
22 | 5 | 30:33 | 25 |
15
|
24 | 6 | 26:44 | 24 |
16
|
24 | 5 | 22:31 | 20 |
17
|
23 | 5 | 25:35 | 20 |
18
|
23 | 4 | 18:34 | 19 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Segunda RFEF - Play Offs Thăng hạng
- Segunda RFEF - Play Out (Play Out)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.