Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
18 | 16 | 47:13 | 49 |
2
|
19 | 14 | 41:20 | 45 |
3
|
19 | 10 | 40:25 | 34 |
4
|
19 | 6 | 28:25 | 25 |
5
|
19 | 5 | 20:29 | 20 |
6
|
20 | 5 | 28:42 | 19 |
7
|
19 | 2 | 19:41 | 10 |
8
|
19 | 2 | 15:43 | 10 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Super League Nữ (Giai đoạn Đội thắng)
- Super League Nữ (Giai đoạn Đội thua)