Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
17 | 13 | 34:16 | 40 |
2
|
15 | 12 | 39:21 | 37 |
3
|
14 | 10 | 40:13 | 32 |
4
|
16 | 9 | 35:18 | 31 |
5
|
16 | 8 | 18:20 | 25 |
6
|
14 | 6 | 18:13 | 22 |
7
|
17 | 5 | 26:38 | 19 |
8
|
15 | 6 | 20:19 | 18 |
9
|
15 | 4 | 24:31 | 18 |
10
|
16 | 5 | 27:34 | 18 |
11
|
16 | 4 | 22:27 | 15 |
12
|
16 | 4 | 17:32 | 15 |
13
|
15 | 3 | 14:32 | 11 |
14
|
16 | 1 | 13:33 | 7 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Super League Nữ
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.