Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
18 | 14 | 44:11 | 45 |
2
|
18 | 12 | 35:15 | 40 |
3
|
18 | 12 | 42:21 | 37 |
4
|
18 | 9 | 40:27 | 30 |
5
|
18 | 8 | 31:26 | 29 |
6
|
18 | 7 | 34:32 | 27 |
7
|
18 | 6 | 34:33 | 25 |
8
|
18 | 6 | 21:29 | 22 |
9
|
18 | 6 | 24:26 | 22 |
10
|
18 | 5 | 25:31 | 20 |
11
|
18 | 5 | 22:36 | 19 |
12
|
18 | 4 | 22:32 | 17 |
13
|
18 | 2 | 16:47 | 9 |
14
|
18 | 1 | 12:36 | 7 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Serie A Nữ
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.