Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
15 | 13 | 41:11 | 40 |
2
|
15 | 11 | 32:16 | 35 |
3
|
16 | 8 | 33:21 | 28 |
4
|
15 | 5 | 21:20 | 20 |
5
|
15 | 5 | 18:21 | 19 |
6
|
15 | 3 | 18:34 | 12 |
7
|
15 | 2 | 14:29 | 9 |
8
|
16 | 2 | 12:37 | 8 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Super League Nữ (Giai đoạn Đội thắng)
- Super League Nữ (Giai đoạn Đội thua)