Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
22 | 15 | 45:21 | 49 |
2
|
21 | 10 | 46:36 | 36 |
3
|
22 | 10 | 43:40 | 36 |
4
|
22 | 9 | 39:24 | 35 |
5
|
22 | 9 | 33:27 | 35 |
6
|
22 | 9 | 33:23 | 33 |
7
|
22 | 9 | 26:25 | 32 |
8
|
21 | 9 | 32:30 | 31 |
9
|
22 | 8 | 30:37 | 28 |
10
|
22 | 7 | 28:36 | 26 |
11
|
22 | 7 | 29:37 | 25 |
12
|
22 | 6 | 26:38 | 25 |
13
|
22 | 6 | 32:41 | 24 |
14
|
22 | 6 | 31:37 | 23 |
15
|
22 | 5 | 27:38 | 23 |
16
|
22 | 4 | 24:34 | 18 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Nike liga
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - 2. liga (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.