Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
17 | 14 | 49:12 | 43 |
2
|
17 | 13 | 49:12 | 41 |
3
|
17 | 12 | 38:11 | 38 |
4
|
15 | 9 | 30:19 | 30 |
5
|
16 | 8 | 32:21 | 24 |
6
|
17 | 6 | 28:28 | 22 |
7
|
16 | 6 | 20:32 | 21 |
8
|
17 | 6 | 21:35 | 20 |
9
|
17 | 5 | 19:29 | 19 |
10
|
17 | 3 | 17:34 | 14 |
11
|
16 | 2 | 16:53 | 7 |
12
|
16 | 0 | 10:43 | 3 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League Nữ (Vòng loại - Giai đoạn 1)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.