Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
18 | 13 | 32:10 | 42 |
2
|
18 | 12 | 22:10 | 40 |
3
|
18 | 8 | 14:14 | 29 |
4
|
18 | 7 | 15:13 | 27 |
5
|
18 | 8 | 13:11 | 26 |
6
|
18 | 7 | 13:11 | 26 |
7
|
18 | 6 | 12:11 | 24 |
8
|
18 | 6 | 14:18 | 21 |
9
|
18 | 5 | 7:11 | 21 |
10
|
18 | 3 | 12:16 | 18 |
11
|
18 | 5 | 15:21 | 18 |
12
|
18 | 4 | 11:17 | 18 |
13
|
18 | 4 | 9:15 | 17 |
14
|
18 | 3 | 9:20 | 16 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Confederation Cup (Vòng loại)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.