Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
16 | 14 | 49:8 | 44 |
2
|
16 | 13 | 40:18 | 41 |
3
|
15 | 9 | 23:13 | 29 |
4
|
16 | 8 | 31:25 | 28 |
5
|
15 | 8 | 28:14 | 28 |
6
|
16 | 9 | 32:27 | 28 |
7
|
16 | 6 | 31:33 | 22 |
8
|
16 | 4 | 22:32 | 17 |
9
|
16 | 5 | 19:31 | 17 |
10
|
16 | 5 | 21:32 | 17 |
11
|
15 | 3 | 20:25 | 15 |
12
|
16 | 4 | 25:28 | 15 |
13
|
16 | 4 | 19:30 | 14 |
14
|
16 | 3 | 17:35 | 14 |
15
|
15 | 3 | 16:33 | 12 |
16
|
16 | 2 | 17:26 | 11 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.