Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
15 | 12 | 36:12 | 37 |
2
|
15 | 9 | 34:17 | 31 |
3
|
15 | 8 | 22:11 | 28 |
4
|
15 | 8 | 22:13 | 26 |
5
|
15 | 7 | 24:24 | 24 |
6
|
15 | 7 | 24:17 | 23 |
7
|
15 | 6 | 18:15 | 22 |
8
|
15 | 5 | 19:18 | 20 |
9
|
15 | 5 | 19:22 | 18 |
10
|
16 | 4 | 18:21 | 18 |
11
|
15 | 5 | 19:24 | 18 |
12
|
16 | 4 | 17:32 | 16 |
13
|
15 | 4 | 18:35 | 13 |
14
|
15 | 0 | 7:36 | 2 |
- Premiere Division (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.