Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
17 | 14 | 42:13 | 43 |
2
|
20 | 11 | 32:18 | 38 |
3
|
20 | 11 | 43:27 | 37 |
4
|
20 | 11 | 32:20 | 35 |
5
|
20 | 10 | 29:18 | 33 |
6
|
19 | 9 | 30:29 | 31 |
7
|
19 | 9 | 25:22 | 30 |
8
|
20 | 7 | 28:28 | 27 |
9
|
20 | 6 | 29:27 | 26 |
10
|
20 | 7 | 24:29 | 25 |
11
|
19 | 5 | 26:34 | 19 |
12
|
20 | 4 | 21:41 | 16 |
13
|
20 | 4 | 23:49 | 15 |
14
|
20 | 2 | 13:42 | 9 |
- Premiere Division (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.