Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
20 | 13 | 42:16 | 42 |
2
|
20 | 12 | 53:28 | 42 |
3
|
19 | 10 | 44:18 | 36 |
4
|
19 | 10 | 26:17 | 34 |
5
|
19 | 10 | 30:29 | 34 |
6
|
21 | 9 | 44:32 | 32 |
7
|
17 | 9 | 33:23 | 30 |
8
|
19 | 7 | 38:40 | 28 |
9
|
18 | 7 | 29:20 | 27 |
10
|
19 | 7 | 31:31 | 26 |
11
|
20 | 7 | 30:34 | 26 |
12
|
20 | 7 | 27:35 | 25 |
13
|
19 | 5 | 30:37 | 22 |
14
|
19 | 5 | 21:36 | 18 |
15
|
19 | 4 | 13:37 | 13 |
16
|
20 | 3 | 17:41 | 12 |
17
|
20 | 2 | 13:47 | 8 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Regionalliga Bayern
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Regionalliga Bayern (Thăng hạng)
- Oberliga Bayern - Relegation
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.