Trận đấu
| Bảng A | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
3 | 2 | 6:7 | 6 |
2
|
3 | 1 | 7:3 | 4 |
3
|
3 | 1 | 6:4 | 4 |
4
|
3 | 1 | 3:8 | 3 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - All-Island Cup Nữ (Play Offs: Tứ kết)
| Bảng B | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
3 | 3 | 10:1 | 9 |
2
|
3 | 2 | 11:5 | 6 |
3
|
3 | 1 | 1:7 | 3 |
4
|
3 | 0 | 2:11 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - All-Island Cup Nữ (Play Offs: Tứ kết)
| Bảng C | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
3 | 2 | 6:3 | 7 |
2
|
3 | 1 | 8:8 | 4 |
3
|
3 | 1 | 5:6 | 3 |
4
|
3 | 0 | 3:5 | 2 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - All-Island Cup Nữ (Play Offs: Tứ kết)
| Bảng D | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
3 | 3 | 12:4 | 9 |
2
|
3 | 1 | 7:5 | 3 |
3
|
3 | 1 | 4:8 | 3 |
4
|
3 | 1 | 3:9 | 3 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - All-Island Cup Nữ (Play Offs: Tứ kết)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.