Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
22 | 17 | 55:15 | 55 |
2
|
22 | 15 | 51:20 | 52 |
3
|
22 | 13 | 43:26 | 45 |
4
|
21 | 11 | 27:12 | 40 |
5
|
21 | 10 | 37:27 | 37 |
6
|
21 | 9 | 36:22 | 33 |
7
|
22 | 7 | 25:27 | 30 |
8
|
21 | 7 | 29:35 | 28 |
9
|
21 | 7 | 18:22 | 27 |
10
|
22 | 5 | 24:25 | 26 |
11
|
22 | 6 | 28:33 | 23 |
12
|
22 | 6 | 22:35 | 23 |
13
|
22 | 4 | 26:35 | 21 |
14
|
22 | 4 | 25:35 | 20 |
15
|
22 | 4 | 18:35 | 18 |
16
|
21 | 3 | 16:29 | 16 |
17
|
21 | 2 | 17:43 | 15 |
18
|
21 | 3 | 18:39 | 12 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Europa League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Rớt hạng - 1. Lig
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.