Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
24 | 13 | 41:19 | 46 |
2
|
23 | 13 | 38:19 | 46 |
3
|
24 | 13 | 41:26 | 44 |
4
|
23 | 12 | 31:22 | 43 |
5
|
23 | 11 | 27:15 | 41 |
6
|
24 | 9 | 35:26 | 36 |
7
|
24 | 9 | 30:27 | 32 |
8
|
23 | 9 | 31:29 | 32 |
9
|
24 | 7 | 30:32 | 31 |
10
|
24 | 8 | 29:34 | 31 |
11
|
24 | 4 | 18:26 | 26 |
12
|
24 | 7 | 21:30 | 26 |
13
|
23 | 5 | 25:29 | 23 |
14
|
23 | 5 | 21:33 | 22 |
15
|
23 | 5 | 14:33 | 19 |
16
|
23 | 2 | 17:49 | 10 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - 3. Lig Play Offs (Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.