Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
3 | 3 | 13:0 | 9 |
2
|
3 | 3 | 8:2 | 9 |
3
|
3 | 1 | 4:9 | 4 |
4
|
2 | 1 | 8:5 | 3 |
5
|
2 | 1 | 2:2 | 3 |
6
|
3 | 1 | 9:11 | 3 |
7
|
2 | 0 | 3:3 | 2 |
8
|
3 | 0 | 1:6 | 1 |
9
|
1 | 0 | 0:3 | 0 |
10
|
2 | 0 | 2:9 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Elite League (Nhóm Championship)
- Elite League (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.