Trận đấu
| Nhóm 1 | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
1 | 1 | 6:0 | 3 |
2
|
1 | 1 | 4:2 | 3 |
3
|
1 | 1 | 2:1 | 3 |
4
|
1 | 0 | 1:2 | 0 |
5
|
1 | 0 | 2:4 | 0 |
6
|
1 | 0 | 0:6 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - League Cup (Play Offs: Bán kết)
| Nhóm 2 | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
1 | 1 | 2:0 | 3 |
2
|
1 | 1 | 2:1 | 3 |
3
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
4
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
5
|
1 | 0 | 1:2 | 0 |
6
|
1 | 0 | 0:2 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - League Cup (Play Offs: Bán kết)
| Nhóm 3 | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
1 | 1 | 3:1 | 3 |
2
|
1 | 1 | 2:0 | 3 |
3
|
1 | 1 | 2:0 | 3 |
4
|
1 | 0 | 1:3 | 0 |
5
|
1 | 0 | 0:2 | 0 |
6
|
1 | 0 | 0:2 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - League Cup (Play Offs: Bán kết)
| Nhóm 4 | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
1 | 1 | 4:1 | 3 |
2
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
3
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
4
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
5
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
6
|
1 | 0 | 1:4 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - League Cup (Play Offs: Bán kết)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.