Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
25 | 19 | 44:25 | 58 |
2
|
26 | 15 | 47:19 | 53 |
3
|
26 | 16 | 51:21 | 52 |
4
|
26 | 14 | 56:39 | 48 |
5
|
25 | 11 | 40:27 | 41 |
6
|
26 | 10 | 37:37 | 38 |
7
|
26 | 11 | 50:39 | 37 |
8
|
26 | 10 | 42:43 | 37 |
9
|
24 | 10 | 35:33 | 36 |
10
|
26 | 10 | 35:35 | 35 |
11
|
26 | 9 | 42:49 | 34 |
12
|
25 | 7 | 33:32 | 32 |
13
|
26 | 7 | 25:40 | 29 |
14
|
26 | 4 | 37:40 | 22 |
15
|
24 | 5 | 30:44 | 22 |
16
|
25 | 5 | 25:40 | 20 |
17
|
26 | 4 | 23:54 | 18 |
18
|
26 | 4 | 23:58 | 18 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - 3. Liga
- Regionalliga Bayern (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Bayern II: -1 điểm (Quyết định của liên đoàn)