Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
17 | 11 | 44:27 | 36 |
2
|
17 | 10 | 39:22 | 35 |
3
|
17 | 8 | 35:23 | 27 |
4
|
17 | 7 | 38:23 | 26 |
5
|
17 | 6 | 24:13 | 26 |
6
|
17 | 6 | 29:23 | 25 |
7
|
18 | 6 | 33:36 | 25 |
8
|
18 | 6 | 26:29 | 23 |
9
|
17 | 6 | 31:24 | 21 |
10
|
17 | 5 | 37:35 | 20 |
11
|
17 | 5 | 15:34 | 19 |
12
|
17 | 5 | 19:38 | 18 |
13
|
17 | 4 | 23:35 | 17 |
14
|
17 | 1 | 14:45 | 8 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.