Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
16 | 13 | 35:8 | 40 |
2
|
16 | 11 | 38:17 | 38 |
3
|
16 | 10 | 26:17 | 33 |
4
|
16 | 7 | 27:20 | 25 |
5
|
14 | 7 | 23:15 | 24 |
6
|
16 | 5 | 27:25 | 21 |
7
|
15 | 6 | 23:29 | 21 |
8
|
15 | 5 | 27:21 | 20 |
9
|
15 | 5 | 34:25 | 18 |
10
|
15 | 5 | 20:27 | 18 |
11
|
13 | 4 | 18:19 | 17 |
12
|
16 | 4 | 23:32 | 17 |
13
|
17 | 4 | 18:34 | 16 |
14
|
15 | 3 | 22:35 | 12 |
15
|
14 | 3 | 20:37 | 10 |
16
|
17 | 1 | 16:36 | 9 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Regionalliga Nordost
- Oberliga NOFV - Relegation (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.