Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
28 | 23 | 100:27 | 73 |
2
|
28 | 19 | 60:28 | 64 |
3
|
28 | 16 | 55:36 | 53 |
4
|
28 | 16 | 56:38 | 53 |
5
|
28 | 15 | 55:41 | 50 |
6
|
28 | 14 | 58:39 | 49 |
7
|
27 | 10 | 50:51 | 38 |
8
|
28 | 10 | 41:47 | 37 |
9
|
28 | 8 | 35:43 | 33 |
10
|
28 | 9 | 34:51 | 32 |
11
|
28 | 7 | 32:41 | 31 |
12
|
27 | 8 | 31:46 | 31 |
13
|
28 | 7 | 35:48 | 30 |
14
|
28 | 7 | 31:49 | 28 |
15
|
27 | 6 | 38:47 | 26 |
16
|
27 | 6 | 24:44 | 24 |
17
|
28 | 5 | 38:63 | 21 |
18
|
28 | 3 | 29:63 | 16 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Europa League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Bundesliga (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - 2. Bundesliga
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.