Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
19 | 12 | 28:21 | 38 |
2
|
19 | 10 | 31:11 | 36 |
3
|
18 | 10 | 23:12 | 36 |
4
|
19 | 10 | 27:12 | 35 |
5
|
19 | 9 | 34:30 | 32 |
6
|
19 | 8 | 27:24 | 30 |
7
|
19 | 7 | 25:19 | 26 |
8
|
19 | 7 | 34:34 | 25 |
9
|
19 | 6 | 27:28 | 25 |
10
|
19 | 6 | 28:28 | 24 |
11
|
18 | 6 | 28:29 | 24 |
12
|
19 | 3 | 11:16 | 16 |
13
|
17 | 3 | 21:32 | 13 |
14
|
17 | 4 | 25:43 | 13 |
15
|
16 | 1 | 11:41 | 5 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Champions League (Vòng loại)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.