Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
28 | 20 | 88:29 | 64 |
2
|
27 | 19 | 67:16 | 61 |
3
|
27 | 17 | 57:24 | 59 |
4
|
29 | 17 | 69:29 | 57 |
5
|
27 | 15 | 58:31 | 50 |
6
|
27 | 13 | 46:26 | 48 |
7
|
28 | 13 | 38:42 | 45 |
8
|
30 | 13 | 56:45 | 44 |
9
|
28 | 13 | 49:40 | 43 |
10
|
26 | 10 | 44:37 | 38 |
11
|
27 | 12 | 44:70 | 37 |
12
|
29 | 9 | 39:39 | 34 |
13
|
31 | 10 | 42:79 | 34 |
14
|
27 | 9 | 43:58 | 32 |
15
|
28 | 6 | 38:51 | 24 |
16
|
28 | 5 | 34:59 | 21 |
17
|
30 | 3 | 15:67 | 13 |
18
|
29 | 1 | 28:113 | 7 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - League Two (Thăng hạng - Play Offs)
- Highland League (Tranh trụ hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.