Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
17 | 14 | 49:18 | 43 |
2
|
17 | 8 | 37:23 | 28 |
3
|
17 | 7 | 39:31 | 27 |
4
|
17 | 7 | 37:27 | 25 |
5
|
16 | 7 | 29:26 | 25 |
6
|
17 | 7 | 31:29 | 25 |
7
|
17 | 7 | 24:26 | 25 |
8
|
17 | 6 | 24:22 | 24 |
9
|
17 | 6 | 24:29 | 22 |
10
|
17 | 5 | 22:32 | 19 |
11
|
17 | 5 | 24:34 | 18 |
12
|
17 | 5 | 29:43 | 17 |
13
|
16 | 3 | 24:32 | 15 |
14
|
15 | 2 | 20:41 | 10 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.