Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
14 | 12 | 43:16 | 36 |
2
|
14 | 7 | 32:19 | 24 |
3
|
14 | 7 | 34:22 | 23 |
4
|
14 | 6 | 31:24 | 23 |
5
|
14 | 6 | 21:16 | 22 |
6
|
14 | 6 | 27:24 | 21 |
7
|
14 | 6 | 20:21 | 21 |
8
|
14 | 6 | 22:24 | 21 |
9
|
14 | 5 | 26:26 | 19 |
10
|
14 | 5 | 25:37 | 15 |
11
|
14 | 3 | 18:26 | 13 |
12
|
14 | 3 | 14:27 | 13 |
13
|
14 | 3 | 18:30 | 12 |
14
|
14 | 2 | 18:37 | 10 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.