Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
29 | 17 | 49:21 | 60 |
2
|
29 | 15 | 41:37 | 49 |
3
|
29 | 13 | 39:29 | 48 |
4
|
28 | 13 | 44:32 | 46 |
5
|
29 | 11 | 39:28 | 46 |
6
|
29 | 11 | 40:27 | 45 |
7
|
29 | 13 | 38:38 | 44 |
8
|
29 | 12 | 33:30 | 42 |
9
|
29 | 10 | 24:23 | 41 |
10
|
29 | 12 | 31:30 | 40 |
11
|
29 | 9 | 39:34 | 39 |
12
|
29 | 9 | 36:32 | 36 |
13
|
28 | 10 | 37:38 | 36 |
14
|
29 | 7 | 30:41 | 31 |
15
|
29 | 7 | 32:44 | 30 |
16
|
29 | 5 | 31:38 | 28 |
17
|
29 | 6 | 26:55 | 24 |
18
|
29 | 2 | 18:50 | 8 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie D - Group B (Play Offs)
- Serie D - Group B (Play Out)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Oltrepo: -3 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- Vogherese: -6 điểm (Quyết định của liên đoàn)