Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
14 | 6 | 16:9 | 24 |
2
|
8 | 7 | 21:2 | 22 |
3
|
12 | 5 | 10:7 | 20 |
4
|
10 | 5 | 9:7 | 18 |
5
|
12 | 4 | 12:11 | 17 |
6
|
7 | 5 | 14:4 | 16 |
7
|
8 | 4 | 11:2 | 16 |
8
|
10 | 3 | 11:9 | 13 |
9
|
12 | 3 | 8:13 | 13 |
10
|
11 | 3 | 5:12 | 13 |
11
|
12 | 2 | 7:12 | 11 |
12
|
11 | 3 | 4:12 | 11 |
13
|
7 | 2 | 5:6 | 9 |
14
|
12 | 2 | 9:16 | 9 |
15
|
10 | 2 | 4:8 | 8 |
16
|
12 | 1 | 3:19 | 5 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Confederation Cup (Vòng loại)
- Ligi Kuu Bara (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.