Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
25 | 17 | 50:19 | 58 |
2
|
25 | 18 | 45:16 | 58 |
3
|
25 | 17 | 51:16 | 57 |
4
|
25 | 14 | 46:30 | 47 |
5
|
25 | 11 | 44:26 | 42 |
6
|
25 | 10 | 27:24 | 39 |
7
|
25 | 9 | 28:23 | 37 |
8
|
25 | 8 | 31:26 | 36 |
9
|
25 | 8 | 19:23 | 32 |
10
|
25 | 9 | 35:34 | 30 |
11
|
25 | 7 | 30:34 | 29 |
12
|
25 | 6 | 30:37 | 27 |
13
|
25 | 5 | 21:25 | 26 |
14
|
25 | 5 | 28:46 | 21 |
15
|
25 | 4 | 22:44 | 21 |
16
|
25 | 5 | 21:45 | 20 |
17
|
25 | 4 | 21:49 | 15 |
18
|
25 | 3 | 24:56 | 15 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie D - Group F (Play Offs)
- Serie D - Group F (Play Out)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.