Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
25 | 17 | 47:18 | 56 |
2
|
25 | 17 | 36:13 | 55 |
3
|
25 | 15 | 41:16 | 53 |
4
|
25 | 13 | 36:17 | 47 |
5
|
25 | 13 | 40:27 | 45 |
6
|
25 | 12 | 30:20 | 43 |
7
|
25 | 11 | 30:23 | 40 |
8
|
25 | 11 | 27:23 | 39 |
9
|
25 | 11 | 31:30 | 37 |
10
|
25 | 9 | 31:34 | 34 |
11
|
25 | 7 | 27:31 | 28 |
12
|
25 | 7 | 25:38 | 27 |
13
|
25 | 6 | 24:33 | 23 |
14
|
25 | 5 | 20:29 | 23 |
15
|
25 | 4 | 18:38 | 21 |
16
|
25 | 4 | 19:37 | 18 |
17
|
25 | 4 | 23:44 | 17 |
18
|
25 | 0 | 14:48 | 7 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie D - Group D (Play Offs)
- Serie D - Group D (Play Out)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.