Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
19 | 13 | 26:10 | 42 |
2
|
19 | 12 | 35:14 | 40 |
3
|
19 | 10 | 28:13 | 37 |
4
|
19 | 10 | 25:12 | 36 |
5
|
19 | 10 | 32:21 | 36 |
6
|
19 | 9 | 24:17 | 32 |
7
|
19 | 8 | 23:18 | 29 |
8
|
19 | 7 | 19:21 | 26 |
9
|
19 | 7 | 23:23 | 25 |
10
|
19 | 7 | 22:22 | 25 |
11
|
19 | 6 | 24:28 | 24 |
12
|
19 | 6 | 19:29 | 22 |
13
|
19 | 6 | 20:23 | 21 |
14
|
19 | 4 | 17:19 | 20 |
15
|
19 | 3 | 14:26 | 16 |
16
|
19 | 4 | 21:35 | 15 |
17
|
19 | 2 | 14:29 | 11 |
18
|
19 | 0 | 13:39 | 6 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie D - Group D (Play Offs)
- Serie D - Group D (Play Out)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.