Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
16 | 10 | 29:12 | 33 |
2
|
16 | 10 | 26:10 | 33 |
3
|
15 | 8 | 18:7 | 30 |
4
|
16 | 9 | 20:12 | 30 |
5
|
16 | 8 | 17:12 | 26 |
6
|
16 | 5 | 12:14 | 22 |
7
|
16 | 6 | 17:17 | 20 |
8
|
16 | 5 | 16:20 | 20 |
9
|
16 | 5 | 14:17 | 19 |
10
|
16 | 5 | 19:29 | 18 |
11
|
16 | 4 | 11:17 | 16 |
12
|
16 | 4 | 11:22 | 15 |
13
|
16 | 3 | 7:20 | 13 |
14
|
15 | 2 | 11:19 | 11 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Confederation Cup (Vòng loại)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.