Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
22 | 17 | 49:10 | 55 |
2
|
22 | 16 | 46:9 | 53 |
3
|
22 | 15 | 47:12 | 50 |
4
|
22 | 13 | 47:22 | 43 |
5
|
22 | 12 | 46:20 | 39 |
6
|
22 | 10 | 45:21 | 36 |
7
|
22 | 10 | 23:33 | 33 |
8
|
22 | 8 | 22:16 | 32 |
9
|
22 | 7 | 27:28 | 28 |
10
|
22 | 6 | 25:43 | 25 |
11
|
22 | 4 | 16:30 | 20 |
12
|
22 | 5 | 22:44 | 20 |
13
|
22 | 5 | 17:40 | 19 |
14
|
22 | 2 | 16:47 | 10 |
15
|
22 | 2 | 14:46 | 10 |
16
|
22 | 1 | 15:56 | -2 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Campionato Sammarinese (Play Offs: Tứ kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Campionato Sammarinese (Play Offs: Vòng 1/8)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- La Fiorita: -5 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- Murata: -9 điểm (Quyết định của liên đoàn)