Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
29 | 19 | 60:25 | 63 |
2
|
29 | 18 | 46:25 | 60 |
3
|
29 | 16 | 55:28 | 58 |
4
|
29 | 16 | 49:22 | 57 |
5
|
29 | 13 | 45:34 | 49 |
6
|
29 | 12 | 37:24 | 44 |
7
|
29 | 9 | 32:34 | 40 |
8
|
29 | 11 | 36:41 | 39 |
9
|
29 | 8 | 31:29 | 37 |
10
|
29 | 8 | 30:36 | 34 |
11
|
29 | 8 | 31:46 | 33 |
12
|
29 | 7 | 35:41 | 32 |
13
|
29 | 7 | 36:42 | 31 |
14
|
29 | 7 | 27:40 | 31 |
15
|
29 | 7 | 29:40 | 30 |
16
|
29 | 8 | 30:44 | 30 |
17
|
29 | 7 | 29:39 | 29 |
18
|
29 | 7 | 29:42 | 29 |
19
|
29 | 6 | 25:44 | 28 |
20
|
29 | 5 | 38:54 | 25 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Serie A
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie B (Play Offs: Bán kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie B (Play Offs: Tứ kết)
- Serie B (Play Out)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.