Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
25 | 18 | 54:18 | 57 |
2
|
24 | 15 | 40:14 | 51 |
3
|
25 | 13 | 32:28 | 46 |
4
|
24 | 11 | 37:26 | 40 |
5
|
24 | 11 | 33:27 | 39 |
6
|
25 | 10 | 32:30 | 38 |
7
|
24 | 11 | 34:21 | 37 |
8
|
25 | 10 | 27:28 | 37 |
9
|
25 | 8 | 24:31 | 33 |
10
|
24 | 8 | 32:40 | 30 |
11
|
24 | 7 | 29:36 | 29 |
12
|
24 | 6 | 27:34 | 27 |
13
|
25 | 6 | 18:28 | 27 |
14
|
24 | 7 | 35:33 | 26 |
15
|
24 | 11 | 34:23 | 25 |
16
|
25 | 5 | 24:31 | 24 |
17
|
25 | 5 | 28:41 | 23 |
18
|
24 | 5 | 20:40 | 22 |
19
|
24 | 6 | 28:38 | 21 |
20
|
24 | 4 | 18:39 | 18 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Serie B
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie C - Lên hạng - Play Offs (Tứ kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie C - Lên hạng - Play Offs (Vòng 1/8)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie C - Lên hạng - Play Offs (Vòng 1/16)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie C - Lên hạng - Play Offs (Vòng 1/32)
- Serie C - Play Out
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Trapani: -15 điểm (Quyết định của liên đoàn)