Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
35 | 25 | 71:24 | 80 |
2
|
35 | 19 | 52:21 | 68 |
3
|
36 | 19 | 54:41 | 65 |
4
|
36 | 18 | 45:40 | 63 |
5
|
35 | 18 | 55:36 | 63 |
6
|
35 | 16 | 53:34 | 55 |
7
|
36 | 15 | 51:55 | 53 |
8
|
36 | 14 | 36:39 | 52 |
9
|
36 | 14 | 47:51 | 52 |
10
|
36 | 12 | 51:53 | 47 |
11
|
36 | 11 | 31:44 | 44 |
12
|
36 | 11 | 51:48 | 43 |
13
|
35 | 8 | 33:40 | 37 |
14
|
36 | 9 | 38:54 | 37 |
15
|
35 | 8 | 39:52 | 36 |
16
|
36 | 8 | 28:42 | 36 |
17
|
36 | 9 | 33:50 | 35 |
18
|
36 | 6 | 27:56 | 27 |
19
|
36 | 9 | 45:54 | 24 |
20
|
36 | 13 | 45:51 | 23 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Serie B
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie C - Lên hạng - Play Offs (Tứ kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie C - Lên hạng - Play Offs (Vòng 1/8)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie C - Lên hạng - Play Offs (Vòng 1/16)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie C - Lên hạng - Play Offs (Vòng 1/32)
- Serie C - Play Out
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Siracusa: -11 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- Trapani: -25 điểm (Quyết định của liên đoàn)