Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
26 | 20 | 49:23 | 63 |
2
|
26 | 18 | 44:16 | 60 |
3
|
26 | 16 | 46:23 | 55 |
4
|
26 | 9 | 24:24 | 37 |
5
|
26 | 9 | 32:39 | 33 |
6
|
26 | 8 | 19:27 | 33 |
7
|
26 | 8 | 31:31 | 31 |
8
|
26 | 7 | 26:34 | 28 |
9
|
26 | 6 | 23:32 | 24 |
10
|
26 | 3 | 24:35 | 21 |
11
|
26 | 4 | 21:35 | 21 |
12
|
26 | 4 | 19:39 | 18 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Super League
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Super League (Thăng hạng)
- Kategoria e Parë (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.