Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
19 | 13 | 49:11 | 43 |
2
|
19 | 13 | 41:17 | 41 |
3
|
19 | 12 | 40:12 | 40 |
4
|
18 | 12 | 30:12 | 39 |
5
|
19 | 12 | 38:16 | 37 |
6
|
19 | 11 | 33:14 | 36 |
7
|
19 | 10 | 33:12 | 35 |
8
|
19 | 10 | 26:15 | 33 |
9
|
19 | 7 | 25:14 | 29 |
10
|
19 | 6 | 37:33 | 24 |
11
|
19 | 7 | 32:30 | 24 |
12
|
19 | 4 | 23:46 | 12 |
13
|
19 | 3 | 23:58 | 12 |
14
|
19 | 3 | 13:59 | 11 |
15
|
19 | 2 | 17:47 | 8 |
16
|
18 | 1 | 10:74 | 4 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - 1. MFL
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - 1. MFL (Thăng hạng)
- 2. MFL (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.