Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
12 | 12 | 58:4 | 36 |
2
|
12 | 10 | 55:7 | 31 |
3
|
11 | 7 | 21:11 | 22 |
4
|
11 | 6 | 29:20 | 18 |
5
|
11 | 3 | 10:31 | 10 |
6
|
12 | 2 | 7:34 | 8 |
7
|
11 | 2 | 9:37 | 7 |
8
|
12 | 0 | 6:51 | 2 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - First League Nữ (Nhóm Championship)
- First League Nữ (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.