Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
19 | 9 | 32:19 | 35 |
2
|
19 | 11 | 35:22 | 35 |
3
|
18 | 9 | 39:17 | 34 |
4
|
18 | 10 | 23:16 | 34 |
5
|
18 | 9 | 24:11 | 32 |
6
|
18 | 7 | 29:29 | 28 |
7
|
18 | 8 | 22:25 | 27 |
8
|
18 | 6 | 21:19 | 23 |
9
|
19 | 6 | 24:29 | 23 |
10
|
18 | 5 | 22:36 | 18 |
11
|
18 | 4 | 17:25 | 17 |
12
|
19 | 4 | 19:32 | 17 |
13
|
17 | 5 | 19:25 | 16 |
14
|
17 | 3 | 17:30 | 14 |
15
|
18 | 2 | 24:32 | 11 |
16
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Bundesliga
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- A. Klagenfurt: -3 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- Bregenz: -3 điểm (Quyết định của liên đoàn)