Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
17 | 16 | 47:5 | 49 |
2
|
17 | 14 | 55:9 | 43 |
3
|
18 | 11 | 40:23 | 34 |
4
|
18 | 8 | 35:34 | 28 |
5
|
18 | 8 | 32:34 | 28 |
6
|
18 | 7 | 32:33 | 25 |
7
|
18 | 6 | 18:30 | 20 |
8
|
18 | 3 | 13:34 | 12 |
9
|
16 | 3 | 13:35 | 9 |
10
|
18 | 1 | 23:71 | 5 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Bundesliga Nữ (Nhóm Championship)
- Bundesliga Nữ (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.