Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
24 | 18 | 52:11 | 59 |
2
|
24 | 18 | 51:11 | 59 |
3
|
24 | 17 | 52:14 | 56 |
4
|
24 | 14 | 52:25 | 47 |
5
|
24 | 13 | 50:22 | 43 |
6
|
24 | 11 | 48:24 | 39 |
7
|
24 | 11 | 24:35 | 36 |
8
|
24 | 9 | 25:17 | 35 |
9
|
24 | 7 | 28:33 | 28 |
10
|
24 | 7 | 28:47 | 28 |
11
|
24 | 5 | 19:32 | 24 |
12
|
24 | 5 | 23:46 | 21 |
13
|
24 | 5 | 20:47 | 19 |
14
|
24 | 3 | 21:50 | 14 |
15
|
24 | 2 | 17:51 | 10 |
16
|
24 | 1 | 16:61 | -2 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Campionato Sammarinese (Play Offs: Tứ kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Campionato Sammarinese (Play Offs: Vòng 1/8)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- La Fiorita: -5 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- Murata: -9 điểm (Quyết định của liên đoàn)