Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
8 | 5 | 11:3 | 18 |
2
|
8 | 5 | 14:5 | 17 |
3
|
8 | 4 | 12:6 | 15 |
4
|
8 | 2 | 13:11 | 11 |
5
|
7 | 2 | 10:9 | 10 |
6
|
8 | 2 | 11:11 | 9 |
7
|
8 | 2 | 9:11 | 9 |
8
|
8 | 2 | 8:11 | 8 |
9
|
7 | 1 | 3:11 | 4 |
10
|
8 | 0 | 6:19 | 2 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Premier Division (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Division 1
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.