Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
24 | 11 | 31:19 | 43 |
2
|
23 | 11 | 35:18 | 42 |
3
|
23 | 11 | 30:17 | 40 |
4
|
23 | 11 | 35:26 | 40 |
5
|
23 | 8 | 33:17 | 36 |
6
|
23 | 9 | 25:22 | 34 |
7
|
23 | 9 | 26:21 | 34 |
8
|
23 | 10 | 31:31 | 32 |
9
|
23 | 8 | 23:23 | 29 |
10
|
23 | 7 | 21:29 | 26 |
11
|
23 | 5 | 25:27 | 25 |
12
|
22 | 4 | 28:37 | 18 |
13
|
22 | 1 | 6:62 | 1 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Gamma Ethniki - Bảng 3 (Giai đoạn Đội thắng)
- Gamma Ethniki - Bảng 3 (Giai đoạn Đội thua)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.