Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
18 | 13 | 49:13 | 42 |
2
|
18 | 12 | 48:13 | 40 |
3
|
18 | 12 | 47:16 | 40 |
4
|
18 | 11 | 36:17 | 37 |
5
|
18 | 9 | 26:23 | 28 |
6
|
18 | 8 | 32:32 | 28 |
7
|
18 | 7 | 31:41 | 23 |
8
|
18 | 5 | 32:37 | 20 |
9
|
18 | 4 | 17:34 | 17 |
10
|
18 | 4 | 16:40 | 15 |
11
|
17 | 2 | 14:56 | 7 |
12
|
17 | 1 | 15:41 | 5 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League Nữ (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - UEFA Europa Cup Nữ (Vòng loại)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.