Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
15 | 11 | 45:10 | 37 |
2
|
15 | 11 | 38:11 | 35 |
3
|
15 | 10 | 30:12 | 33 |
4
|
14 | 9 | 40:13 | 30 |
5
|
15 | 9 | 25:18 | 27 |
6
|
14 | 6 | 26:29 | 21 |
7
|
15 | 6 | 27:37 | 19 |
8
|
14 | 3 | 13:25 | 14 |
9
|
14 | 3 | 23:30 | 12 |
10
|
14 | 2 | 9:46 | 7 |
11
|
15 | 1 | 9:37 | 6 |
12
|
14 | 1 | 13:30 | 5 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League Nữ (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - UEFA Europa Cup Nữ (Vòng loại)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.