Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
30 | 17 | 45:16 | 61 |
2
|
30 | 16 | 42:26 | 56 |
3
|
30 | 16 | 42:30 | 56 |
4
|
30 | 16 | 30:24 | 54 |
5
|
30 | 12 | 37:26 | 48 |
6
|
30 | 12 | 42:29 | 47 |
7
|
30 | 13 | 44:37 | 47 |
8
|
30 | 12 | 35:38 | 43 |
9
|
30 | 11 | 30:25 | 41 |
10
|
30 | 9 | 23:21 | 39 |
11
|
30 | 9 | 46:43 | 38 |
12
|
30 | 10 | 40:43 | 37 |
13
|
30 | 9 | 31:36 | 36 |
14
|
30 | 9 | 26:31 | 35 |
15
|
30 | 8 | 28:35 | 33 |
16
|
30 | 6 | 19:36 | 26 |
17
|
30 | 5 | 15:34 | 22 |
18
|
30 | 3 | 17:62 | 14 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie D - Group H (Play Offs)
- Serie D - Group H (Play Out)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.